Sự phơi tiếng Anh là gì?
"sự phơi" trong tiếng Anh là exposition (danh từ), exposure (danh từ).
exposition Danh từ
UK/ɛkspəˈzɪʃən/US/ɛkspəˈzɪʃən/
Nghĩa: Sự phơi.
exposure Danh từ
UK/ɪkˈspəʊ.ʒə(ɹ)/US/ɪkˈspoʊ.ʒɚ/
Nghĩa: Sự phơi.
Câu hỏi thường gặp
Sự phơi tiếng Anh là gì?
"sự phơi" trong tiếng Anh là exposition (danh từ), exposure (danh từ).