Sự quá độ tiếng Anh là gì?
"sự quá độ" trong tiếng Anh là transition (danh từ), immoderateness (danh từ), immoderation (danh từ).
transition Danh từ
UK/tɹænˈzɪʃ.ən/US/tɹænˈzɪʃ.ən/
Nghĩa: Sự chuyển tiếp, sự quá độ.
- the transition from cold to warm weathersự chuyển tiếp từ tiết lạnh sang tiết nóng
- to be in a period of transitionở vào thời kỳ quá độ
immoderateness Danh từ
Nghĩa: Sự quá độ, sự thái quá; sự không có điều độ.
immoderation Danh từ
Nghĩa: Sự quá độ, sự thái quá; sự không có điều độ.
insobriety Danh từ
US/ˌɪn.sə.ˈbrɑɪ.ə.ti/
Nghĩa: Sự không điều độ, sự quá độ.
intemperance Danh từ
UK/ɪnˈtɛmpɛɹəns/US/ɪnˈtɛmpɛɹəns/
Nghĩa: Sự không điều độ, sự quá độ.
Câu hỏi thường gặp
Sự quá độ tiếng Anh là gì?
"sự quá độ" trong tiếng Anh là transition (danh từ), immoderateness (danh từ), immoderation (danh từ).