TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự quay trở lại tiếng Anh là gì?

"sự quay trở lại" trong tiếng Anh là return (danh từ), volte-face (danh từ), countermarch (danh từ).

return Danh từ

UK/ɹɪˈtɜːn/US/ɹɪˈtɝn/

Nghĩa: Sự trở lại, sự trở về, sự quay trở lại.

  • to reply by return of posttrả lời qua chuyến thư về

Xem đầy đủ từ "return": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

volte-face Danh từ

UK/vɒltˈfæs/US/vɒltˈfæs/

Nghĩa: Sự quay trở lại, sự quay ngược lại.

  • to make a volte-facequay trở lại

Xem đầy đủ từ "volte-face": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

countermarch Danh từ

US/ˈkɑʊn.tɜː.ˌmɑːrtʃ/

Nghĩa: Sự đi ngược lại; sự quay trở lại.

Xem đầy đủ từ "countermarch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự quay trở lại tiếng Anh là gì?

"sự quay trở lại" trong tiếng Anh là return (danh từ), volte-face (danh từ), countermarch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.