Sự quay trở lại tiếng Anh là gì?
"sự quay trở lại" trong tiếng Anh là return (danh từ), volte-face (danh từ), countermarch (danh từ).
return Danh từ
UK/ɹɪˈtɜːn/US/ɹɪˈtɝn/
Nghĩa: Sự trở lại, sự trở về, sự quay trở lại.
- to reply by return of posttrả lời qua chuyến thư về
volte-face Danh từ
UK/vɒltˈfæs/US/vɒltˈfæs/
Nghĩa: Sự quay trở lại, sự quay ngược lại.
- to make a volte-facequay trở lại
countermarch Danh từ
US/ˈkɑʊn.tɜː.ˌmɑːrtʃ/
Nghĩa: Sự đi ngược lại; sự quay trở lại.
Câu hỏi thường gặp
Sự quay trở lại tiếng Anh là gì?
"sự quay trở lại" trong tiếng Anh là return (danh từ), volte-face (danh từ), countermarch (danh từ).