Sự rối rít tiếng Anh là gì?
"sự rối rít" trong tiếng Anh là fuss (danh từ), ado (danh từ).
fuss Danh từ
UK/fʌs/US/fʌs/
Nghĩa: Sự ồn ào, sự om sòm, sự rối rít; sự nhăng nhít, sự nhặng xị.
- to make a great fuss about trifleslàm om sòm về những chuyện không đáng kể
- to make a freat fuss about somebodylàm rối rít lên về một người nào
ado Danh từ
UK/əˈduː/US/əˈduː/
Nghĩa: Sự rối rít, sự hối hả ngược xuôi.
- Much ado about nothing.Chẳng có chuyện gì cũng làm rối lên
- Without more (further) ado.Không vẽ vời nữa
Câu hỏi thường gặp
Sự rối rít tiếng Anh là gì?
"sự rối rít" trong tiếng Anh là fuss (danh từ), ado (danh từ).