Sự ra hiệu tiếng Anh là gì?
"sự ra hiệu" trong tiếng Anh là nod (danh từ), flag-wagging (danh từ), cue (danh từ).
nod Danh từ
UK/nɒd/US/nɑd/
Nghĩa: Cái gật đầu; sự cúi đầu (chào); sự ra hiệu, sự ra lệnh.
- to give a nod of assentgật đầu bằng lòng (tán thành)
- to answer with a nodtrả lời bằng một cái gật đầu
flag-wagging Danh từ
US/ˈflæɡ.ˈwæɡ.ɡiɳ/
Nghĩa: Sự ra hiệu (bằng cờ).
cue Danh từ
UK/kjuː/US/kju/
Nghĩa: Sự gợi ý, sự ra hiệu; lời nói bóng, lời ám chỉ; ám hiệu.
- to give someone the cuenhắc ai, ra hiệu cho ai, nói bóng với ai
- to take one's cue from somebodytheo sự ra hiệu của ai mà làm theo; bị ảnh hưởng mạnh bởi ai
signification Danh từ
UK/ˌsɪɡnɪfɪˈkeɪʃən/US/ˌsɪɡnɪfɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự ra hiệu.
Câu hỏi thường gặp
Sự ra hiệu tiếng Anh là gì?
"sự ra hiệu" trong tiếng Anh là nod (danh từ), flag-wagging (danh từ), cue (danh từ).