TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự ra hiệu tiếng Anh là gì?

"sự ra hiệu" trong tiếng Anh là nod (danh từ), flag-wagging (danh từ), cue (danh từ).

nod Danh từ

UK/nɒd/US/nɑd/

Nghĩa: Cái gật đầu; sự cúi đầu (chào); sự ra hiệu, sự ra lệnh.

  • to give a nod of assentgật đầu bằng lòng (tán thành)
  • to answer with a nodtrả lời bằng một cái gật đầu

Xem đầy đủ từ "nod": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flag-wagging Danh từ

US/ˈflæɡ.ˈwæɡ.ɡiɳ/

Nghĩa: Sự ra hiệu (bằng cờ).

Xem đầy đủ từ "flag-wagging": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cue Danh từ

UK/kjuː/US/kju/

Nghĩa: Sự gợi ý, sự ra hiệu; lời nói bóng, lời ám chỉ; ám hiệu.

  • to give someone the cuenhắc ai, ra hiệu cho ai, nói bóng với ai
  • to take one's cue from somebodytheo sự ra hiệu của ai mà làm theo; bị ảnh hưởng mạnh bởi ai

Xem đầy đủ từ "cue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

signification Danh từ

UK/ˌsɪɡnɪfɪˈkeɪʃən/US/ˌsɪɡnɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa: Sự ra hiệu.

Xem đầy đủ từ "signification": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự ra hiệu tiếng Anh là gì?

"sự ra hiệu" trong tiếng Anh là nod (danh từ), flag-wagging (danh từ), cue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.