TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự sáng lập tiếng Anh là gì?

"sự sáng lập" trong tiếng Anh là foundation (danh từ), promotion (danh từ).

foundation Danh từ

UK/ˌfaʊ̯nˈdeɪ̯ʃən/US/ˌfaʊ̯nˈdeɪ̯ʃən/

Nghĩa: Sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập.

Xem đầy đủ từ "foundation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

promotion Danh từ

UK/pɹəˈməʊʃn̩/US/pɹəˈmoʊʃn̩/

Nghĩa: Sự đề xướng, sự sáng lập.

Xem đầy đủ từ "promotion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự sáng lập tiếng Anh là gì?

"sự sáng lập" trong tiếng Anh là foundation (danh từ), promotion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.