TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự sinh ra tiếng Anh là gì?

"sự sinh ra" trong tiếng Anh là generation (danh từ), generating (danh từ).

generation Danh từ

UK/ˌd͡ʒɛnəˈɹeɪʃən/US/ˌd͡ʒɛnəˈɹeɪʃən/

Nghĩa: Sự sinh ra, sự phát sinh ra.

Xem đầy đủ từ "generation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

generating Danh từ

US/ˈdʒɛ.nə.ˌreɪ.tiɳ/

Nghĩa: Sự sinh ra; sự tạo ra; sự phát sinh.

Xem đầy đủ từ "generating": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự sinh ra tiếng Anh là gì?

"sự sinh ra" trong tiếng Anh là generation (danh từ), generating (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.