Sự sung sướng tiếng Anh là gì?
"sự sung sướng" trong tiếng Anh là happiness (danh từ), gladness (danh từ), gladsomeness (danh từ).
happiness Danh từ
UK/ˈhæpinɪs/US/ˈhæpinɪs/
Nghĩa: Sự sung sướng, hạnh phúc.
gladness Danh từ
UK/ˈɡlædnəs/US/ˈɡlædnəs/
Nghĩa: Sự sung sướng, sự vui mừng, sự vui vẻ, sự hân hoan.
gladsomeness Danh từ
US/ˈɡlæd.səm.nəs/
Nghĩa: Sự sung sướng; sự hân hoan.
joyance Danh từ
UK/ˈd͡ʒɔɪəns/US/ˈd͡ʒɔɪəns/
Nghĩa: Sự vui thích; sự sung sướng.
blessedness Danh từ
UK/ˈblɛsɪdnɪs/US/ˈblɛsɪdnɪs/
Nghĩa: Hạnh phúc; sự sung sướng.
- single blessedness(đùa cợt) thân thể của người không lập gia đình
Câu hỏi thường gặp
Sự sung sướng tiếng Anh là gì?
"sự sung sướng" trong tiếng Anh là happiness (danh từ), gladness (danh từ), gladsomeness (danh từ).