TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự tái bản tiếng Anh là gì?

"sự tái bản" trong tiếng Anh là reprint (danh từ), reissue (danh từ).

reprint Danh từ

UK/ˈɹiːpɹɪnt/US/ˈɹiːpɹɪnt/

Nghĩa: Sự in lại, sự tái bản.

Xem đầy đủ từ "reprint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reissue Danh từ

US/ˌri.ˈɪ.ˌʃuː/

Nghĩa: Sự tái bản, sự phát hành lại.

Xem đầy đủ từ "reissue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tái bản tiếng Anh là gì?

"sự tái bản" trong tiếng Anh là reprint (danh từ), reissue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.