TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự tán thưởng tiếng Anh là gì?

"sự tán thưởng" trong tiếng Anh là applause (danh từ), acceptance (danh từ).

applause Danh từ

UK/əˈplɔːz/US/əˈplɔz/

Nghĩa: Tiếng vỗ tay khen ngợi; sự hoan nghênh, sự tán thưởng.

  • to be greeted with applauseđược chào bằng tràng vỗ tay
  • to win the applause of...được... hoan nghênh

Xem đầy đủ từ "applause": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

acceptance Danh từ

UK/əkˈsɛp.təns/US/əkˈsɛp.təns/

Nghĩa: Sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành; sự tin.

  • his statement will not find acceptancelời tuyên bố của ông ta sẽ không được ai tin

Xem đầy đủ từ "acceptance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tán thưởng tiếng Anh là gì?

"sự tán thưởng" trong tiếng Anh là applause (danh từ), acceptance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.