Sự tán thưởng tiếng Anh là gì?
"sự tán thưởng" trong tiếng Anh là applause (danh từ), acceptance (danh từ).
applause Danh từ
UK/əˈplɔːz/US/əˈplɔz/
Nghĩa: Tiếng vỗ tay khen ngợi; sự hoan nghênh, sự tán thưởng.
- to be greeted with applauseđược chào bằng tràng vỗ tay
- to win the applause of...được... hoan nghênh
acceptance Danh từ
UK/əkˈsɛp.təns/US/əkˈsɛp.təns/
Nghĩa: Sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành; sự tin.
- his statement will not find acceptancelời tuyên bố của ông ta sẽ không được ai tin
Câu hỏi thường gặp
Sự tán thưởng tiếng Anh là gì?
"sự tán thưởng" trong tiếng Anh là applause (danh từ), acceptance (danh từ).