applause
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈplɔːz/
US/əˈplɔz/
giọng máy của trình duyệt
applause nghĩa là sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành, vỗ tay.
Nghĩa của applause
Danh từ
- Tiếng vỗ tay khen ngợi; sự hoan nghênh, sự tán thưởng.
- to be greeted with applauseđược chào bằng tràng vỗ tay
- to win the applause of...được... hoan nghênh
- Sự tán thành.
Dạng từ của applause
| Số nhiều | applauses |
| Ngôi thứ ba số ít | applauses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | applausing |
| Quá khứ phân từ | applaused |
| Quá khứ | applaused |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với applause
Đồng nghĩa
acclaimacclamationapprobationapprovalcommendationplauditaccoladeattaboyappreciationcomplimentcommendcongratulationdouceurencomiumencouragement
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
applause nghĩa là gì?
applause (danh từ) nghĩa là sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành, vỗ tay.
applause phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của applause: giọng Anh (UK) /əˈplɔːz/, giọng Mỹ (US) /əˈplɔz/.