TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

applause

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈplɔːz/ US/əˈplɔz/ giọng máy của trình duyệt

applause nghĩa là sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành, vỗ tay.

Nghĩa của applause

Danh từ

  1. Tiếng vỗ tay khen ngợi; sự hoan nghênh, sự tán thưởng.
    • to be greeted with applauseđược chào bằng tràng vỗ tay
    • to win the applause of...được... hoan nghênh
  2. Sự tán thành.

Dạng từ của applause

Số nhiềuapplauses
Ngôi thứ ba số ítapplauses
Hiện tại phân từ (-ing)applausing
Quá khứ phân từapplaused
Quá khứapplaused

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với applause

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

applause nghĩa là gì?

applause (danh từ) nghĩa là sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành, vỗ tay.

applause phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của applause: giọng Anh (UK) /əˈplɔːz/, giọng Mỹ (US) /əˈplɔz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.