TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự tâng bốc tiếng Anh là gì?

"sự tâng bốc" trong tiếng Anh là flattery (danh từ), exaltation (danh từ).

flattery Danh từ

UK/ˈflæt.ə.ɹi/US/ˈflæt.ɚ.i/

Nghĩa: Sự tâng bốc, sự xu nịnh, sự bợ đỡ.

Xem đầy đủ từ "flattery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exaltation Danh từ

UK/ˌɛɡ.zɔlˈteɪ.ʃən/US/ˌɛɡ.zɔlˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự đề cao, sự đưa lên địa vị cao, sự tâng bốc, sự tán tụng, sự tán dương.

Xem đầy đủ từ "exaltation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tâng bốc tiếng Anh là gì?

"sự tâng bốc" trong tiếng Anh là flattery (danh từ), exaltation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.