TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự tẩy chay tiếng Anh là gì?

"sự tẩy chay" trong tiếng Anh là boycott (danh từ), ostracism (danh từ).

boycott Danh từ

UK/ˈbɔɪkɒt/US/ˈbɔɪkɑt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tẩy chay.

Xem đầy đủ từ "boycott": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ostracism Danh từ

UK/ˈɒstɹəsɪz(ə)m/US/ˈɒs trəˌsɪz əm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khai trừ, sự tẩy chay; sự loại ra ngoài (tổ chức...).

Xem đầy đủ từ "ostracism": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tẩy chay tiếng Anh là gì?

"sự tẩy chay" trong tiếng Anh là boycott (danh từ), ostracism (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.