TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boycott

UK/ˈbɔɪkɒt/ US/ˈbɔɪkɑt/ giọng máy của trình duyệt

boycott nghĩa là sự tẩy chay, tẩy chay.

Nghĩa của boycott

Danh từ

  1. Sự tẩy chay.

Ngoại động từ

  1. Tẩy chay.

Dạng từ của boycott

Ngôi thứ ba số ítboycotts
Hiện tại phân từ (-ing)boycotting
Quá khứ phân từboycotted
Quá khứboycotted
Số nhiềuboycotts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boycott

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

boycott nghĩa là gì?

boycott (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự tẩy chay, tẩy chay.

boycott phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boycott: giọng Anh (UK) /ˈbɔɪkɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɔɪkɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.