boycott
UK/ˈbɔɪkɒt/
US/ˈbɔɪkɑt/
giọng máy của trình duyệt
boycott nghĩa là sự tẩy chay, tẩy chay.
Nghĩa của boycott
Danh từ
- Sự tẩy chay.
Ngoại động từ
- Tẩy chay.
Dạng từ của boycott
| Ngôi thứ ba số ít | boycotts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | boycotting |
| Quá khứ phân từ | boycotted |
| Quá khứ | boycotted |
| Số nhiều | boycotts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boycott
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
boycott nghĩa là gì?
boycott (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự tẩy chay, tẩy chay.
boycott phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boycott: giọng Anh (UK) /ˈbɔɪkɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɔɪkɑt/.