Sự thích hơn tiếng Anh là gì?
"sự thích hơn" trong tiếng Anh là preference (danh từ), suffrage (danh từ).
preference Danh từ
UK/ˈpɹɛf(ə)ɹ(ə)ns/US/ˈpɹɛf(ə)ɹ(ə)ns/
Nghĩa: Sự thích hơn, sự ưa hơn.
- preference of A to (over) Bsự ưa A hơn B
suffrage Danh từ
UK/ˈsʌfɹɪd͡ʒ/US/ˈsʌfɹɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự thích hơn; sự tán thành.
- the horse has my suffragetôi thích con ngựa này hơn
Câu hỏi thường gặp
Sự thích hơn tiếng Anh là gì?
"sự thích hơn" trong tiếng Anh là preference (danh từ), suffrage (danh từ).