suffrage
UK/ˈsʌfɹɪd͡ʒ/
US/ˈsʌfɹɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
suffrage nghĩa là sự bỏ phiếu, quyền đi bầu.
Nghĩa của suffrage
Danh từ
- Sự bỏ phiếu; sự bỏ phiếu tán thành, sự bỏ phiếu đồng ý.
- Quyền đi bầu.
- universal suffragesự bỏ phiếu phổ thông
- Sự thích hơn; sự tán thành.
- the horse has my suffragetôi thích con ngựa này hơn
- Kinh cầu thánh.
- Từ cổ,nghĩa cổ Lời cầu nguyện (cho người khác).
Dạng từ của suffrage
| Số nhiều | suffrages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suffrage
Đồng nghĩa
Họ từ của suffrage
Câu hỏi thường gặp
suffrage nghĩa là gì?
suffrage (danh từ) nghĩa là sự bỏ phiếu, quyền đi bầu.
suffrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suffrage: giọng Anh (UK) /ˈsʌfɹɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌfɹɪd͡ʒ/.