TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự thông thạo tiếng Anh là gì?

"sự thông thạo" trong tiếng Anh là knack (danh từ), facing (danh từ).

knack Danh từ

UK/næk/US/næk/

Nghĩa: Sở trường, tài riêng; sự thông thạo; sự khéo tay.

  • to have the knack of somethinglàm việc gì khéo léo; có tài riêng làm việc gì
  • there is a knack in itviệc này phải làm rồi mới thạo được

Xem đầy đủ từ "knack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

facing Danh từ

UK/ˈfeɪsɪŋ/US/ˈfeɪsɪŋ/

Nghĩa: Khả năng; sự thông thạo.

  • to put somebody through his facingsthử khả năng của ai
  • to go through one's facingqua sự kiểm tra về khả năng

Xem đầy đủ từ "facing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thông thạo tiếng Anh là gì?

"sự thông thạo" trong tiếng Anh là knack (danh từ), facing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.