Sự thả neo tiếng Anh là gì?
"sự thả neo" trong tiếng Anh là anchorage (danh từ), riding (danh từ).
anchorage Danh từ
UK/ˈæŋkəɹɪd͡ʒ/US/ˈæŋkɚɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự thả neo, sự bỏ neo, sự đạu.
riding Danh từ
UK/ˈɹaɪ.dɪŋ/US/ˈɹaɪ.dɪŋ/
Nghĩa: Sự thả neo.
Câu hỏi thường gặp
Sự thả neo tiếng Anh là gì?
"sự thả neo" trong tiếng Anh là anchorage (danh từ), riding (danh từ).