Sự thổi phồng tiếng Anh là gì?
"sự thổi phồng" trong tiếng Anh là inflation (danh từ), exaggeration (danh từ).
inflation Danh từ
UK/ɪnˈfleɪ.ʃn̩/US/ɪnˈfleɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự bơm phồng, sự thổi phồng; tình trạng được bơm phồng, tình trạng được thổi phồng.
exaggeration Danh từ
UK/ɪɡˌzæd͡ʒəˈɹeɪʃən/US/ɪɡˌzæd͡ʒəˈɹeɪʃən/
Nghĩa: Sự thổi phồng, sự phóng đại, sự cường điệu.
Câu hỏi thường gặp
Sự thổi phồng tiếng Anh là gì?
"sự thổi phồng" trong tiếng Anh là inflation (danh từ), exaggeration (danh từ).