inflation
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈfleɪ.ʃn̩/
US/ɪnˈfleɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
inflation nghĩa là sự bơm phồng, sự thổi phồng, sự lạm phát, (sự) thổi phồng.
Nghĩa của inflation
Danh từ
- Sự bơm phồng, sự thổi phồng; tình trạng được bơm phồng, tình trạng được thổi phồng.
- Sự lạm phát.
- Sự tăng giá giả tạo.
Dạng từ của inflation
| Số nhiều | inflations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inflation
Trái nghĩa
Họ từ của inflation
Cụm từ, thành ngữ với inflation
- inflation accounting — Hạch toán lạm phát.
- inflation rate — Tỷ lệ lạm phát.
- inflation subsidy — Trợ cấp lạm phát.
- inflation tax — Thuế lạm phát.
Câu hỏi thường gặp
inflation nghĩa là gì?
inflation (danh từ) nghĩa là sự bơm phồng, sự thổi phồng, sự lạm phát, (sự) thổi phồng.
inflation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inflation: giọng Anh (UK) /ɪnˈfleɪ.ʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈfleɪ.ʃən/.