TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inflation

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈfleɪ.ʃn̩/ US/ɪnˈfleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

inflation nghĩa là sự bơm phồng, sự thổi phồng, sự lạm phát, (sự) thổi phồng.

Nghĩa của inflation

Danh từ

  1. Sự bơm phồng, sự thổi phồng; tình trạng được bơm phồng, tình trạng được thổi phồng.
  2. Sự lạm phát.
  3. Sự tăng giá giả tạo.

Dạng từ của inflation

Số nhiềuinflations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inflation

Trái nghĩa

Họ từ của inflation

Cụm từ, thành ngữ với inflation

  • inflation accounting — Hạch toán lạm phát.
  • inflation rate — Tỷ lệ lạm phát.
  • inflation subsidy — Trợ cấp lạm phát.
  • inflation tax — Thuế lạm phát.

Câu hỏi thường gặp

inflation nghĩa là gì?

inflation (danh từ) nghĩa là sự bơm phồng, sự thổi phồng, sự lạm phát, (sự) thổi phồng.

inflation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inflation: giọng Anh (UK) /ɪnˈfleɪ.ʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈfleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.