TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự thở hổn hển tiếng Anh là gì?

"sự thở hổn hển" trong tiếng Anh là gasp (danh từ), pant (danh từ).

gasp Danh từ

UK/ɡɑːsp/US/ɡæsp/

Nghĩa: Sự thở hổn hển.

Xem đầy đủ từ "gasp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pant Danh từ

UK/pænt/US/pænt/

Nghĩa: Sự thở hổn hển; sự đập thình thình (ngực...).

Xem đầy đủ từ "pant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thở hổn hển tiếng Anh là gì?

"sự thở hổn hển" trong tiếng Anh là gasp (danh từ), pant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.