TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự thở khò khè tiếng Anh là gì?

"sự thở khò khè" trong tiếng Anh là wheeze (danh từ), wheezing (danh từ).

wheeze Danh từ

UK/ʍiːz/US/ʍiːz/

Nghĩa: Sự thở khò khè.

Xem đầy đủ từ "wheeze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wheezing Danh từ

US/ˈʍi.ziɳ/

Nghĩa: Sự thở khò khè.

Xem đầy đủ từ "wheezing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thở khò khè tiếng Anh là gì?

"sự thở khò khè" trong tiếng Anh là wheeze (danh từ), wheezing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.