Sự thu nhỏ tiếng Anh là gì?
"sự thu nhỏ" trong tiếng Anh là reduction (danh từ), diminution (danh từ), contraction (danh từ).
reduction Danh từ
UK/ɹɪˈdʌk.ʃən/US/ɹɪˈdʌk.ʃən/
Nghĩa: Sự thu nhỏ, sự giảm bớt.
- reduction of armamentssự giảm quân bị
diminution Danh từ
UK/dɪmɪˈnjuːʃən/US/dɪmɪˈnjuːʃən/
Nghĩa: Sự hạ bớt, sự giảm bớt, sự thu nhỏ.
contraction Danh từ
UK/kənˈtɹækʃn̩/US/kənˈtɹækʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự thu nhỏ, sự co, sự teo lại.
taking-in Danh từ
US/ˈteɪ.kiɳ.ˈɪn/
Nghĩa: Sự giảm bớt, sự thu nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
Sự thu nhỏ tiếng Anh là gì?
"sự thu nhỏ" trong tiếng Anh là reduction (danh từ), diminution (danh từ), contraction (danh từ).