TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự tinh xảo tiếng Anh là gì?

"sự tinh xảo" trong tiếng Anh là skill (danh từ), delicacy (danh từ), neatness (danh từ).

skill Danh từ

UK/skɪl/US/skɪl/

Nghĩa: Sự khéo léo, sự khéo tay, sự tinh xảo; kỹ năng, kỹ xảo.

Xem đầy đủ từ "skill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

delicacy Danh từ

UK/ˈdɛlɪkəsi/

Nghĩa: Sự tinh vi, sự tinh xảo, sự tinh tế, sự khéo léo; sự nhẹ nhàng; sự mềm mại.

  • to play the violin with a delicacy of touchchơi viôlông với những ngón tay vuốt dây mềm mại

Xem đầy đủ từ "delicacy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

neatness Danh từ

US/ˈnit.nəs/

Nghĩa: Sự khéo léo, sự tinh xảo.

Xem đầy đủ từ "neatness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tinh xảo tiếng Anh là gì?

"sự tinh xảo" trong tiếng Anh là skill (danh từ), delicacy (danh từ), neatness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.