TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự trông mong tiếng Anh là gì?

"sự trông mong" trong tiếng Anh là expectation (danh từ), trust (danh từ).

expectation Danh từ

UK/ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/US/ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự mong chờ, sự chờ đợi, sự ngóng chờ, sự trông mong.

Xem đầy đủ từ "expectation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trust Danh từ

UK/tɹʌst/US/tɹʌst/

Nghĩa: Niềm hy vọng, kỳ vọng, sự tin tưởng, sự trông mong.

  • you are my sole trustanh là nguồn hy vọng duy nhất của tôi, tôi chỉ biết trông mong vào anh

Xem đầy đủ từ "trust": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trông mong tiếng Anh là gì?

"sự trông mong" trong tiếng Anh là expectation (danh từ), trust (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.