TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự trùng khớp tiếng Anh là gì?

"sự trùng khớp" trong tiếng Anh là coincidence (danh từ), concatenation (danh từ).

coincidence Danh từ

UK/kəʊˈɪnsɪdəns/US/koʊˈɪnsɪdəns/

Nghĩa: Sự trùng khớp, sự trùng nhau.

Xem đầy đủ từ "coincidence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

concatenation Danh từ

UK/kɑnˌkæt.ɪˈneɪ.ʃən/US/kɑnˌkæt.ɪˈneɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự trùng hợp, sự trùng khớp.

  • concatenation of circumstancescơ hội trùng khớp

Xem đầy đủ từ "concatenation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trùng khớp tiếng Anh là gì?

"sự trùng khớp" trong tiếng Anh là coincidence (danh từ), concatenation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.