Sự trừ đi tiếng Anh là gì?
"sự trừ đi" trong tiếng Anh là deduction (danh từ), deduct (danh từ).
deduction Danh từ
UK/dɪˈdʌkʃən/US/dɪˈdʌkʃən/
Nghĩa: Sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi.
deduct Danh từ
UK/dɪˈdʌkt/
Nghĩa: Sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi.
Câu hỏi thường gặp
Sự trừ đi tiếng Anh là gì?
"sự trừ đi" trong tiếng Anh là deduction (danh từ), deduct (danh từ).