TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự trau dồi tiếng Anh là gì?

"sự trau dồi" trong tiếng Anh là improvement (danh từ), cultivation (danh từ).

improvement Danh từ

UK/ɪmˈpɹuːvmənt/US/ɪmˈpɹuːvmənt/

Nghĩa: Sự cải tiến, sự cải thiện, làm cho tốt hơn; sự trau dồi, sự mở mang (trí tuệ, kiến thức...).

Xem đầy đủ từ "improvement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cultivation Danh từ

UK/ˌkʌltɪˈveɪʃən/US/ˌkʌltɪˈveɪʃən/

Nghĩa: Sự dạy dỗ, sự mở mang, sự giáo hoá; sự trau dồi, sự tu dưỡng, sự nuôi dưỡng, sự bồi dưỡng (tình cảm...).

Xem đầy đủ từ "cultivation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trau dồi tiếng Anh là gì?

"sự trau dồi" trong tiếng Anh là improvement (danh từ), cultivation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.