cultivation
UK/ˌkʌltɪˈveɪʃən/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌkʌltɪˈveɪʃən/ giọng người thật
cultivation nghĩa là sự cày cấy, sự trồng trọt, sự dạy dỗ, sự mở mang.
Nghĩa của cultivation
Danh từ
- Sự cày cấy, sự trồng trọt.
- land under cultivationđất đai đang được trồng trọt
- extensive cultivationquảng canh
- intensive cultivationthâm canh
- Sự dạy dỗ, sự mở mang, sự giáo hoá; sự trau dồi, sự tu dưỡng, sự nuôi dưỡng, sự bồi dưỡng (tình cảm...).
Dạng từ của cultivation
| Số nhiều | cultivations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cultivation
Đồng nghĩa
Họ từ của cultivation
Câu hỏi thường gặp
cultivation nghĩa là gì?
cultivation (danh từ) nghĩa là sự cày cấy, sự trồng trọt, sự dạy dỗ, sự mở mang.
cultivation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cultivation: giọng Anh (UK) /ˌkʌltɪˈveɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkʌltɪˈveɪʃən/.