TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự uyên bác tiếng Anh là gì?

"sự uyên bác" trong tiếng Anh là scholarship (danh từ), polymathy (danh từ), reading (danh từ).

scholarship Danh từ

UK/ˈskɒləʃɪp/US/ˈskɑːləɹʃɪp/

Nghĩa: Sự học rộng, sự uyên thâm, sự uyên bác, sự thông thái.

Xem đầy đủ từ "scholarship": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

polymathy Danh từ

UK/pəˈlɪməθi/US/pəˈlɪməθi/

Nghĩa: Sự thông thái, sự uyên bác.

Xem đầy đủ từ "polymathy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reading Danh từ

UK/ˈɹiːdɪŋ/US/ˈɹiːdɪŋ/

Nghĩa: Sự hiểu biết nhiều, sự uyên bác.

  • a man of vast readingmột người hiểu biết rộng, một người đọc rộng

Xem đầy đủ từ "reading": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự uyên bác tiếng Anh là gì?

"sự uyên bác" trong tiếng Anh là scholarship (danh từ), polymathy (danh từ), reading (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.