Sự vui lòng tiếng Anh là gì?
"sự vui lòng" trong tiếng Anh là willingness (danh từ), contentment (danh từ), contentedness (danh từ).
willingness Danh từ
UK/ˈwɪlɪŋnəs/US/ˈwɪlɪŋnəs/
Nghĩa: Sự bằng lòng, sự vui lòng.
contentment Danh từ
UK/kənˈtɛntmənt/US/kənˈtɛntmənt/
Nghĩa: Sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đẹp lòng, sự vui lòng, sự toại ý, sự mãn nguyện, sự thoả mãn.
contentedness Danh từ
US/kən.ˈtɛn.təd.nəs/
Nghĩa: Sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đẹp lòng, sự vui lòng, sự toại ý, sự mãn nguyện, sự thoả mãn.
cheerfulness Danh từ
UK/ˈt͡ʃɪəfəlnəs/US/ˈt͡ʃɪɹfəlnəs/
Nghĩa: Sự vui lòng, sự sẵn lòng, sự không miễn cưỡng.
Câu hỏi thường gặp
Sự vui lòng tiếng Anh là gì?
"sự vui lòng" trong tiếng Anh là willingness (danh từ), contentment (danh từ), contentedness (danh từ).