Sự vui thích tiếng Anh là gì?
"sự vui thích" trong tiếng Anh là fun (danh từ), delight (danh từ), joyance (danh từ).
fun Danh từ
UK/fʌn/US/fʌn/
Nghĩa: Sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa.
- to be fond of funthích vui đùa
- he is great (good) funanh ta vui thích, anh ta vui đùa
delight Danh từ
UK/dəˈlaɪt/US/dəˈlaɪt/
Nghĩa: Sự vui thích, sự vui sướng.
- to give delight tođem lại thích thú cho
joyance Danh từ
UK/ˈd͡ʒɔɪəns/US/ˈd͡ʒɔɪəns/
Nghĩa: Sự vui thích; sự sung sướng.
enchantment Danh từ
UK/ɪnˈtʃɑːnt.mənt/US/ɪnˈt͡ʃænt.mənt/
Nghĩa: Điều làm say mê, điều làm vui thích; sự say mê, sự vui thích.
Câu hỏi thường gặp
Sự vui thích tiếng Anh là gì?
"sự vui thích" trong tiếng Anh là fun (danh từ), delight (danh từ), joyance (danh từ).