fun
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/fʌn/
US/fʌn/
giọng máy của trình duyệt
fun nghĩa là thú vị, thích thú, chói lọi, sặc sỡ.
Nghĩa của fun
Tính từ
- thông tục Thú vị, thích thú, vui.
- thông tục Chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ, lòe loẹt.
Danh từ
- Sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa.
- to be fond of funthích vui đùa
- he is great (good) funanh ta vui thích, anh ta vui đùa
Nội động từ
- hiếm, thông tục Đùa, nói đùa đùa cợt.
Dạng từ của fun
| So sánh hơn | more fun |
| So sánh nhất | most fun |
| Ngôi thứ ba số ít | funs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | funning |
| Quá khứ phân từ | funned |
| Quá khứ | funned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fun
Đồng nghĩa
Họ từ của fun
Cụm từ, thành ngữ với fun
- like fun — Mạnh mẽ; rất nhanh; Nhiều lần; (Mỹ) Chắc chắn là không; không một chút nào; đáng ngờ lắm.
- to say something for (in) fun — Nói đùa.
- what fun! — Thật là vui thú!.
Câu ví dụ với fun
- I knew that today would be fun. Tôi đã biết rằng hôm này sẽ rất vui
- Tom doesn't know how to have fun. Tom không biết làm sao để vui vẻ.
- We had a fun day at the beach. Chúng tôi đã có một ngày thật vui ở bãi biển.
- I'm going to have some fun. Tôi sẽ vui vẻ một chút.
- Is this supposed to be fun? Người ta nghĩ trò này vui à?
- It's fun to play with others. Thật vui khi chơi với những người khác.
- It's a lot of fun. Thật vui.
- Don't make fun of me when I'm talking seriously. Lúc tôi nói chuyện nghiêm túc thì đừng có mà bỡn cợt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
fun nghĩa là gì?
fun (tính từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là thú vị, thích thú, chói lọi, sặc sỡ.
fun phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fun: giọng Anh (UK) /fʌn/, giọng Mỹ (US) /fʌn/.