TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

delight

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dəˈlaɪt/ US/dəˈlaɪt/ giọng máy của trình duyệt

delight nghĩa là sự vui thích, sự vui sướng, điều thích thú, niềm khoái cảm.

Nghĩa của delight

Danh từ

  1. Sự vui thích, sự vui sướng.
    • to give delight tođem lại thích thú cho
  2. Điều thích thú, niềm khoái cảm.
    • music is his chief delightâm nhạc là cái thích thú nhất của anh ta

Ngoại động từ

  1. Làm vui thích, làm vui sướng, gây khoái cảm, làm say mê.
    • to be delightedvui thích, vui sướng

Nội động từ

  1. Thích thú, ham thích.
    • to delight in readingham thích đọc sách

Dạng từ của delight

Số nhiềudelights
Ngôi thứ ba số ítdelights
Hiện tại phân từ (-ing)delighting
Quá khứ phân từdelighted
Quá khứdelighted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với delight

Đồng nghĩa

Họ từ của delight

Cụm từ, thành ngữ với delight

  • to the delight of — Làm cho vui thích.
  • to take delight in — Ham thích, thích thú.

Câu ví dụ với delight

  • Such was her delight that she fainted. Cô ấy vui đến mức ngất xỉu đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

delight nghĩa là gì?

delight (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự vui thích, sự vui sướng, điều thích thú, niềm khoái cảm.

delight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của delight: giọng Anh (UK) /dəˈlaɪt/, giọng Mỹ (US) /dəˈlaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.