Sự xâm lấn tiếng Anh là gì?
"sự xâm lấn" trong tiếng Anh là invasion (danh từ), trespass (danh từ), encroachment (danh từ).
invasion Danh từ
UK/ɪnˈveɪʒən/US/ɪnˈveɪʒən/
Nghĩa: Sự xâm lược, sự xâm chiếm, sự xâm lấn.
trespass Danh từ
UK/ˈtɹɛspəs/US/ˈtɹɛspæs/
Nghĩa: Sự xâm phạm, sự xâm lấn.
- trespass on landsự xâm phạm đất đai
encroachment Danh từ
UK/ɪŋˈkɹoʊt͡ʃmənt/US/ɪŋˈkɹoʊt͡ʃmənt/
Nghĩa: Sự xâm lấn, sự xâm phạm.
Câu hỏi thường gặp
Sự xâm lấn tiếng Anh là gì?
"sự xâm lấn" trong tiếng Anh là invasion (danh từ), trespass (danh từ), encroachment (danh từ).