Sự yên ổn tiếng Anh là gì?
"sự yên ổn" trong tiếng Anh là security (danh từ), peace (danh từ), quiet (danh từ).
security Danh từ
UK/sɪˈkjʊəɹɪti/US/səˈkjʊɹ.ɪti/
Nghĩa: Sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninh.
peace Danh từ
UK/ˈpiːs/US/ˈpiːs/
Nghĩa: Sự yên ổn, sự trật tự an ninh.
- the [king's] peacesự yên bình, sự an cư lạc nghiệp
- to keep the peacegiữ trật tự an ninh
quiet Danh từ
UK/ˈkwaɪ̯.ət/US/ˈkwaɪ̯.ət/
Nghĩa: Sự yên ổn, sự thanh bình, sự thanh thản.
- to live in quietsống trong cảnh thanh bình
Câu hỏi thường gặp
Sự yên ổn tiếng Anh là gì?
"sự yên ổn" trong tiếng Anh là security (danh từ), peace (danh từ), quiet (danh từ).