TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự yên ổn tiếng Anh là gì?

"sự yên ổn" trong tiếng Anh là security (danh từ), peace (danh từ), quiet (danh từ).

security Danh từ

UK/sɪˈkjʊəɹɪti/US/səˈkjʊɹ.ɪti/

Nghĩa: Sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninh.

Xem đầy đủ từ "security": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

peace Danh từ

UK/ˈpiːs/US/ˈpiːs/

Nghĩa: Sự yên ổn, sự trật tự an ninh.

  • the [king's] peacesự yên bình, sự an cư lạc nghiệp
  • to keep the peacegiữ trật tự an ninh

Xem đầy đủ từ "peace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quiet Danh từ

UK/ˈkwaɪ̯.ət/US/ˈkwaɪ̯.ət/

Nghĩa: Sự yên ổn, sự thanh bình, sự thanh thản.

  • to live in quietsống trong cảnh thanh bình

Xem đầy đủ từ "quiet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự yên ổn tiếng Anh là gì?

"sự yên ổn" trong tiếng Anh là security (danh từ), peace (danh từ), quiet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.