TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sao chổi tiếng Anh là gì?

"sao chổi" trong tiếng Anh là comet (danh từ), cometary (tính từ), cometic (tính từ).

comet Danh từ

UK/ˈkɒmɪt/US/ˈkɒmɪt/

Nghĩa: Sao chổi.

Xem đầy đủ từ "comet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cometary Tính từ

UK/ˈkɒm.ɪ.t(ə).ri/US/ˈkɑ.məˌtɛ.ri/

Nghĩa: Sao chổi.

  • cometary systemhệ sao chổi

Xem đầy đủ từ "cometary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cometic Tính từ

UK/kɒˈmɛtɪk/US/kɑˈmɛtɪk/

Nghĩa: Sao chổi.

  • cometary systemhệ sao chổi

Xem đầy đủ từ "cometic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cometical Tính từ

Nghĩa: Sao chổi.

  • cometary systemhệ sao chổi

Xem đầy đủ từ "cometical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sao chổi tiếng Anh là gì?

"sao chổi" trong tiếng Anh là comet (danh từ), cometary (tính từ), cometic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.