Sao chổi tiếng Anh là gì?
"sao chổi" trong tiếng Anh là comet (danh từ), cometary (tính từ), cometic (tính từ).
comet Danh từ
UK/ˈkɒmɪt/US/ˈkɒmɪt/
Nghĩa: Sao chổi.
cometary Tính từ
UK/ˈkɒm.ɪ.t(ə).ri/US/ˈkɑ.məˌtɛ.ri/
Nghĩa: Sao chổi.
- cometary systemhệ sao chổi
cometic Tính từ
UK/kɒˈmɛtɪk/US/kɑˈmɛtɪk/
Nghĩa: Sao chổi.
- cometary systemhệ sao chổi
cometical Tính từ
Nghĩa: Sao chổi.
- cometary systemhệ sao chổi
Câu hỏi thường gặp
Sao chổi tiếng Anh là gì?
"sao chổi" trong tiếng Anh là comet (danh từ), cometary (tính từ), cometic (tính từ).