TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sao thổ tiếng Anh là gì?

"sao thổ" trong tiếng Anh là saturn (danh từ riêng), saturnian (tính từ).

saturn Danh từ riêng

UK/ˈsæt.ən/US/ˈsæt.ɚn/

Nghĩa: sao Thổ

Xem đầy đủ từ "saturn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

saturnian Tính từ

UK/sæˈtɜː(ɹ)n.jən/US/sæˈtɜː(ɹ)n.jən/

Nghĩa: Sao Thổ.

Xem đầy đủ từ "saturnian": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sao thổ tiếng Anh là gì?

"sao thổ" trong tiếng Anh là saturn (danh từ riêng), saturnian (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.