Sau chót tiếng Anh là gì?
"sau chót" trong tiếng Anh là last (tính từ), rearmost (tính từ), final.
last Tính từ
UK/lɑːst/US/læst/
Nghĩa: Cuối cùng, sau chót, sau rốt.
- the last page of a booktrang cuối cùng của quyển sách
rearmost Tính từ
US/ˈrɪr.ˌmoʊst/
Nghĩa: Cuối cùng, tận cùng, sau chót.
final
UK/ˈfaɪnl̩/US/ˈfaɪn(ə)l/
closing
UK/ˈkləʊzɪŋ/US/ˈkloʊzɪŋ/
Câu hỏi thường gặp
Sau chót tiếng Anh là gì?
"sau chót" trong tiếng Anh là last (tính từ), rearmost (tính từ), final.