Sinh dục tiếng Anh là gì?
"sinh dục" trong tiếng Anh là genital (danh từ), sexual (tính từ), reproductive.
genital Danh từ
UK/ˈd͡ʒɛnətəl/US/ˈd͡ʒɛnətəl/
Nghĩa: (thuộc) sinh dục.
- "It's right after yesterday so ... that is ... do your genitals hurt or ...?" "It still smarts a little but...""Chuyện đó xảy ra ngay sau ngày hôm qua.. vậy cái.. cái bộ phận sinh dục của bạn có đau không?" "Vẫn còn hơi đau rát một chút."
sexual Tính từ
UK/sɛk.ʃuː.əl/US/sɛk.ʃu.əl/
Nghĩa: Giới tính; sinh dục.
- sexual organscơ quan sinh dục
- sexual intercourse (commerce)sự giao hợp, sự giao cấu
reproductive
UK/ˌɹiːpɹəˈdʌktɪv/US/ˌɹipɹəˈdʌktɪv/
Câu hỏi thường gặp
Sinh dục tiếng Anh là gì?
"sinh dục" trong tiếng Anh là genital (danh từ), sexual (tính từ), reproductive.