Sinh lực tiếng Anh là gì?
"sinh lực" trong tiếng Anh là energy (danh từ), life (danh từ), libido (danh từ).
energy Danh từ
UK/ˈɛnəd͡ʒi/US/ˈɛnɚd͡ʒi/
Nghĩa: Nghị lực, sinh lực.
life Danh từ
UK/ˈlaɪ̯f/US/ˈlaɪ̯f/
Nghĩa: Sinh khí, sinh lực, sự hoạt động.
- to be full of lifedồi dào sinh lực, hoạt bát
libido Danh từ
UK/lɪˈbiː.dəʊ/
Nghĩa: Sức sống, sinh lực.
libidinal Tính từ
UK/ləˈbɪ.də.nəl/US/ləˈbɪ.də.nəl/
Nghĩa: Sức sống, (thuộc) sinh lực.
lives Danh từ
UK/lɪvz/US/lɪvz/
Nghĩa: Sinh khí, sinh lực, sự hoạt động.
- to be full of lifedồi dào sinh lực, hoạt bát
Câu hỏi thường gặp
Sinh lực tiếng Anh là gì?
"sinh lực" trong tiếng Anh là energy (danh từ), life (danh từ), libido (danh từ).