Sinh sôi nảy nở tiếng Anh là gì?
"sinh sôi nảy nở" trong tiếng Anh là multiply (nội động từ), propagate (nội động từ).
multiply Nội động từ
UK/ˈmʌltɪplaɪ/US/ˈmʌltɪplaɪ/
Nghĩa: Tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở.
- rabbits multiply rapidlygiống thỏ sinh sôi nảy nở nhanh
propagate Nội động từ
UK/ˈpɹɒpəˌɡeɪt/US/ˈpɹɑpəˌɡeɪt/
Nghĩa: Sinh sản, sinh sôi nảy nở.
- rabbits propagate rapidlythỏ sinh sôi nảy nở nhanh
Câu hỏi thường gặp
Sinh sôi nảy nở tiếng Anh là gì?
"sinh sôi nảy nở" trong tiếng Anh là multiply (nội động từ), propagate (nội động từ).