TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sinh sôi nảy nở tiếng Anh là gì?

"sinh sôi nảy nở" trong tiếng Anh là multiply (nội động từ), propagate (nội động từ).

multiply Nội động từ

UK/ˈmʌltɪplaɪ/US/ˈmʌltɪplaɪ/

Nghĩa: Tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở.

  • rabbits multiply rapidlygiống thỏ sinh sôi nảy nở nhanh

Xem đầy đủ từ "multiply": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

propagate Nội động từ

UK/ˈpɹɒpəˌɡeɪt/US/ˈpɹɑpəˌɡeɪt/

Nghĩa: Sinh sản, sinh sôi nảy nở.

  • rabbits propagate rapidlythỏ sinh sôi nảy nở nhanh

Xem đầy đủ từ "propagate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sinh sôi nảy nở tiếng Anh là gì?

"sinh sôi nảy nở" trong tiếng Anh là multiply (nội động từ), propagate (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.