Sinh tố tiếng Anh là gì?
"sinh tố" trong tiếng Anh là vitamin (danh từ), smoothie (danh từ), shake (danh từ).
vitamin Danh từ
UK/ˈvɪt.ə.mɪn/US/ˈvaɪ.tə.mɪn/
Nghĩa: Sinh tố, chất bổ, vi-ta-min.
smoothie Danh từ
UK/ˈsmuːði/US/ˈsmuːði/
Nghĩa: sinh tố
shake Danh từ
UK/ˈʃeɪk/US/ˈʃeɪk/
Nghĩa: sinh tố
- I bought some protein shakes in the gym.Tôi đã mua một ít sinh tố protein trong phòng gym.
Câu hỏi thường gặp
Sinh tố tiếng Anh là gì?
"sinh tố" trong tiếng Anh là vitamin (danh từ), smoothie (danh từ), shake (danh từ).