TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sinh thiết tiếng Anh là gì?

"sinh thiết" trong tiếng Anh là biopsy (danh từ), biospy (danh từ).

biopsy Danh từ

US/ˈbaɪɑpsi/

Nghĩa: Sinh thiết.

Xem đầy đủ từ "biopsy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

biospy Danh từ

Nghĩa: Sinh thiết

Xem đầy đủ từ "biospy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sinh thiết tiếng Anh là gì?

"sinh thiết" trong tiếng Anh là biopsy (danh từ), biospy (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.