TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tài nguyên thiên nhiên tiếng Anh là gì?

"tài nguyên thiên nhiên" trong tiếng Anh là natural resources (danh từ), natural resource (danh từ).

natural resources Danh từ

Nghĩa: Tài nguyên thiên nhiên.

  • The regions with the fewest natural resources rely on importation to increase their standard of living.Những khu vực có ít tài nguyên thiên nhiên phải phụ thuộc vào nhập khẩu để nâng cao điều kiện sống.

Xem đầy đủ từ "natural resources": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

natural resource Danh từ

UK/ˌnæt͡ʃ.(ə.)ɹəl ˈɹɪː.sɔːɹs/US/ˌnæt͡ʃ.(ə.)ɹəl ˈɹɪː.sɔːɹs/

Nghĩa: Tài nguyên thiên nhiên.

Xem đầy đủ từ "natural resource": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tài nguyên thiên nhiên tiếng Anh là gì?

"tài nguyên thiên nhiên" trong tiếng Anh là natural resources (danh từ), natural resource (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.