Tài sản riêng tiếng Anh là gì?
"tài sản riêng" trong tiếng Anh là peculiar (danh từ), severalty (danh từ).
peculiar Danh từ
UK/pɪˈkjuː.li.ə/US/pɪˈkjul.jɚ/
Nghĩa: Tài sản riêng; đặc quyền riêng.
severalty Danh từ
US/ˈsɛv.rəl.ti/
Nghĩa: Tài sản riêng, bất động sản riêng.
Câu hỏi thường gặp
Tài sản riêng tiếng Anh là gì?
"tài sản riêng" trong tiếng Anh là peculiar (danh từ), severalty (danh từ).