TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tài sản riêng tiếng Anh là gì?

"tài sản riêng" trong tiếng Anh là peculiar (danh từ), severalty (danh từ).

peculiar Danh từ

UK/pɪˈkjuː.li.ə/US/pɪˈkjul.jɚ/

Nghĩa: Tài sản riêng; đặc quyền riêng.

Xem đầy đủ từ "peculiar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

severalty Danh từ

US/ˈsɛv.rəl.ti/

Nghĩa: Tài sản riêng, bất động sản riêng.

Xem đầy đủ từ "severalty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tài sản riêng tiếng Anh là gì?

"tài sản riêng" trong tiếng Anh là peculiar (danh từ), severalty (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.