TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tàu con thoi tiếng Anh là gì?

"tàu con thoi" trong tiếng Anh là shuttle (danh từ), space shuttle (danh từ).

shuttle Danh từ

US/ˈʃʌtəl/

Nghĩa: Tàu Con thoi.

Xem đầy đủ từ "shuttle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

space shuttle Danh từ

Nghĩa: Tàu con thoi.

Xem đầy đủ từ "space shuttle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tàu con thoi tiếng Anh là gì?

"tàu con thoi" trong tiếng Anh là shuttle (danh từ), space shuttle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.