Tàu lượn tiếng Anh là gì?
"tàu lượn" trong tiếng Anh là glider (danh từ), hang-glider (danh từ), sailplane (danh từ).
glider Danh từ
UK/ˈɡlaɪdə(ɹ)/US/ˈɡlaɪdɚ/
Nghĩa: Tàu lượn.
hang-glider Danh từ
UK/hæŋ ˈɡlaɪdə(ɹ)/
Nghĩa: Tàu lượn.
sailplane Danh từ
UK/ˈseɪlˌpleɪn/US/ˈseɪlˌpleɪn/
Nghĩa: Tàu lượn.
Câu hỏi thường gặp
Tàu lượn tiếng Anh là gì?
"tàu lượn" trong tiếng Anh là glider (danh từ), hang-glider (danh từ), sailplane (danh từ).