Tàu sân bay tiếng Anh là gì?
"tàu sân bay" trong tiếng Anh là aircraft-carrier (danh từ), aerocarrier (danh từ), bird farm (danh từ).
aircraft-carrier Danh từ
US/ˈɛːɹ.kɹæft kʰɛɹːiɚ/
Nghĩa: Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
aerocarrier Danh từ
Nghĩa: Tàu sân bay.
bird farm Danh từ
Nghĩa: Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
flat-top Danh từ
US/ˈflæt.ˈtɑːp/
Nghĩa: (từ lóng) tàu sân bay.
Câu hỏi thường gặp
Tàu sân bay tiếng Anh là gì?
"tàu sân bay" trong tiếng Anh là aircraft-carrier (danh từ), aerocarrier (danh từ), bird farm (danh từ).