TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tái bút tiếng Anh là gì?

"tái bút" trong tiếng Anh là postscript (danh từ), ps (danh từ).

postscript Danh từ

US/ˈpoʊst.skɹɪpt/

Nghĩa: Tái bút.

Xem đầy đủ từ "postscript": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ps Danh từ

Nghĩa: Tái bút.

Xem đầy đủ từ "ps": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tái bút tiếng Anh là gì?

"tái bút" trong tiếng Anh là postscript (danh từ), ps (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.